|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| For: | Precision Casting Products | Density: | 3.95 G/cm³ |
|---|---|---|---|
| Electricalresistivity: | High Electrical Resistivity | Particle Size: | 2-3mm |
| Mohshardness: | 9 | Main Material: | Aluminum Oxide |
| Hardness: | 9 Mohs | Chemicalstability: | Stable In Acidic And Alkaline Environments |
| Làm nổi bật: | Nhôm oxit nhôm nóng chảy màu trắng đến màu xám,bột nhôm oxit nóng chảy kết tinh,mài nhôm oxit nóng chảy mật độ cao |
||
Oxit nhôm nóng chảy, còn được gọi là Alumina nóng chảy hoặc Oxit nhôm nóng chảy, là một vật liệu có giá trị cao được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm đúc chính xác nhờ các đặc tính đặc biệt của nó. Sản phẩm này được đặc trưng bởi dải màu đặc biệt, từ trắng đến xám, phản ánh độ tinh khiết và chất lượng cao của nó. Quá trình nóng chảy được sử dụng để sản xuất oxit nhôm này đảm bảo cấu trúc tinh thể nhất quán và vượt trội, làm cho nó trở nên lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khắt khe.
Một trong những tính năng nổi bật của Oxit nhôm nóng chảy là độ cứng đáng kể của nó. Với độ cứng Mohs là 9, nó là một trong những vật liệu cứng nhất hiện có, chỉ đứng sau kim cương về độ cứng tự nhiên. Độ cứng đặc biệt này làm cho alumina nóng chảy trở thành một vật liệu mài mòn tuyệt vời, hoàn toàn phù hợp cho các ứng dụng mài, đánh bóng và cắt, nơi độ bền và hiệu suất là rất quan trọng. Độ cứng của nó cũng góp phần vào hiệu quả của nó trong các sản phẩm đúc chính xác, nơi nó có thể chịu được sự hao mòn cao mà không bị suy giảm.
Ngoài độ cứng, Oxit nhôm nóng chảy còn có điện trở suất cao. Tính chất này làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng yêu cầu cách điện và khả năng chống dẫn điện. Điện trở suất cao đảm bảo rằng các thành phần được làm từ hoặc kết hợp alumina nóng chảy vẫn giữ được tính toàn vẹn và hiệu suất ngay cả trong môi trường có ứng suất điện cao. Đặc tính này đặc biệt quan trọng trong đúc chính xác, nơi các đặc tính điện có thể ảnh hưởng đến chất lượng và chức năng của sản phẩm cuối cùng.
Một thuộc tính quan trọng khác của Alumina nóng chảy là chỉ số khúc xạ của nó, xấp xỉ 1,76. Thuộc tính quang học này biểu thị mức độ ánh sáng bị uốn cong hoặc khúc xạ khi đi vào vật liệu. Chỉ số khúc xạ là 1,76 cho thấy oxit nhôm nóng chảy có đặc tính truyền ánh sáng tốt, điều này có thể có lợi trong một số quy trình công nghiệp chuyên biệt hoặc các ứng dụng yêu cầu độ trong quang học hoặc tương tác ánh sáng cụ thể. Tính chất này, kết hợp với dải màu từ trắng đến xám, cũng làm cho alumina nóng chảy phù hợp để sử dụng trong các thiết bị quang học và điện tử khác nhau.
Oxit nhôm nóng chảy chủ yếu được sử dụng trong các sản phẩm đúc chính xác do các đặc tính cơ học và vật lý vượt trội của nó. Trong đúc chính xác, vật liệu này đóng vai trò là một thành phần thiết yếu cho khuôn, lớp lót chịu lửa và làm chất mài mòn để hoàn thiện bề mặt đúc. Khả năng chịu nhiệt độ cao và chống ăn mòn hóa học của nó làm cho nó không thể thiếu trong các xưởng đúc và cơ sở sản xuất tập trung vào việc sản xuất các bộ phận kim loại phức tạp và chất lượng cao. Tính nhất quán về kích thước hạt và độ tinh khiết của alumina nóng chảy đảm bảo độ chính xác và khả năng lặp lại trong các quy trình đúc, điều này rất quan trọng đối với các ngành công nghiệp như hàng không vũ trụ, ô tô và sản xuất điện tử.
Hơn nữa, quá trình sản xuất Oxit nhôm nóng chảy liên quan đến việc nung chảy alumina có độ tinh khiết cao ở nhiệt độ cực cao, tạo ra một vật liệu đặc, cứng và ổn định về mặt hóa học. Quá trình này không chỉ tăng cường độ cứng và điện trở suất mà còn cải thiện tính toàn vẹn cấu trúc tổng thể của sản phẩm. Kết quả là, các sản phẩm alumina nóng chảy thể hiện độ ổn định nhiệt tuyệt vời và khả năng chống sốc nhiệt, làm cho chúng phù hợp với các ứng dụng nhiệt độ cao và môi trường có sự thay đổi nhiệt độ nhanh chóng.
Tóm lại, Oxit nhôm nóng chảy, hay Alumina nóng chảy, là một vật liệu không thể thiếu trong lĩnh vực các sản phẩm đúc chính xác và hơn thế nữa. Màu trắng đến xám, độ cứng cao được đánh giá là 9 Mohs, điện trở suất cao và chỉ số khúc xạ là 1,76 cùng nhau góp phần vào hiệu suất và tính linh hoạt vượt trội của nó. Cho dù được sử dụng làm chất mài mòn, vật liệu chịu lửa hay thành phần cách điện, oxit nhôm nóng chảy vẫn tiếp tục đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các ứng dụng công nghiệp hiện đại, đảm bảo độ bền, độ chính xác và độ tin cậy.
| Tên sản phẩm | Oxit nhôm nóng chảy |
| Loại | Phương tiện phun |
| Vật liệu chính | Oxit nhôm (Alumina nóng chảy / Corundum nâu / Oxit nhôm nóng chảy) |
| Tính ổn định hóa học | Ổn định trong môi trường axit và kiềm |
| Mật độ | 3,95 G/cm³ |
| Điện trở suất | Điện trở suất cao |
| Kích thước hạt | 2-3mm |
| Màu sắc | Trắng đến Xám |
| Độ cứng Mohs | 9 |
| Vật liệu | Oxit nhôm |
Oxit nhôm nóng chảy KMN, số hiệu F, là một phương tiện phun cao cấp được biết đến với độ cứng và độ bền đặc biệt. Được chứng nhận bởi ISO 9001, sản phẩm này đảm bảo chất lượng và độ tin cậy nhất quán cho các ứng dụng công nghiệp khác nhau. Với độ cứng Mohs là 9 và kích thước hạt là 2-3mm, nó lý tưởng cho các sản phẩm đúc chính xác đòi hỏi sự chuẩn bị và hoàn thiện bề mặt tỉ mỉ. Màu trắng đến xám đặc biệt của oxit nhôm nóng chảy phân biệt nó với corundum nâu truyền thống, mang lại hiệu suất vượt trội trong các tình huống cụ thể.
Oxit nhôm nóng chảy này vượt trội trong các dịp phun mài mòn, nơi độ chính xác và hiệu quả là tối quan trọng. Độ cứng cao của nó làm cho nó hoàn hảo để loại bỏ rỉ sét, cặn và sơn cũ khỏi bề mặt kim loại mà không gây hư hại. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như hàng không vũ trụ, ô tô và sản xuất, nơi các sản phẩm đúc chính xác yêu cầu điều kiện bề mặt hoàn hảo trước khi xử lý hoặc sơn thêm. Bản chất mạnh mẽ của sản phẩm đảm bảo rằng nó có thể được tái sử dụng nhiều lần, cung cấp các giải pháp tiết kiệm chi phí cho các hoạt động quy mô lớn.
So với corundum nâu, oxit nhôm nóng chảy mang lại độ bền và khả năng chống gãy vỡ cao hơn, làm cho chúng trở nên lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu hành động mài mòn mạnh mẽ và nhất quán hơn. Điều này làm cho oxit nhôm nóng chảy của KMN trở thành lựa chọn ưu tiên trong các tình huống liên quan đến việc làm sạch, mài và chuẩn bị bề mặt hạng nặng. Tính linh hoạt của nó cho phép nó được sử dụng trong cả môi trường phun ướt và khô, thích ứng với các yêu cầu hoạt động khác nhau.
KMN cung cấp công suất cung cấp 30.000 tấn mỗi năm, với số lượng đặt hàng tối thiểu là 5 tấn, làm cho nó phù hợp cho cả các dự án quy mô nhỏ và lớn. Giá cả có thể thương lượng dựa trên khối lượng đặt hàng và thời gian giao hàng được sắp xếp theo số lượng đã đặt hàng. Các điều khoản thanh toán bao gồm T/T và L/C trả ngay, cung cấp các tùy chọn tài chính linh hoạt cho khách hàng trên toàn thế giới.
Nhìn chung, Oxit nhôm nóng chảy KMN là một lựa chọn nổi bật cho các ngành công nghiệp đang tìm kiếm phương tiện phun đáng tin cậy với các đặc tính hiệu suất tuyệt vời. Các dịp ứng dụng của nó trải dài từ việc chuẩn bị bề mặt đúc chính xác đến phun mài mòn hạng nặng, mang lại kết quả vượt trội so với corundum nâu truyền thống. Cho dù để làm sạch, mài hoặc hoàn thiện, sản phẩm này nổi bật như một giải pháp hiệu quả, chất lượng cao cho các tình huống công nghiệp đòi hỏi khắt khe.
Người liên hệ: Mr. Liu
Tel: +86-13681132853
Fax: 86-10-63523805